"toasty" in Vietnamese
Definition
Miêu tả sự ấm áp dễ chịu, tạo cảm giác thoải mái như phòng ấm, chăn ấm hoặc đồ ăn nóng.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ mang sắc thái thân mật, gợi cảm giác dễ chịu, gần gũi. Thường dùng cho trời lạnh, phòng, chăn, thức ăn. Không dùng cho cảm giác nóng bức hay khó chịu.
Examples
The room feels toasty in the winter.
Mùa đông, phòng này cảm thấy **ấm áp dễ chịu**.
I love my toasty socks.
Tôi thích đôi tất **ấm áp dễ chịu** của mình.
The bread is still toasty from the oven.
Bánh mì vẫn còn **ấm áp dễ chịu** từ lò nướng.
Let’s stay inside where it’s toasty and relax.
Mình ở trong nhà **ấm áp dễ chịu**, rồi thư giãn nhé.
After the hike, a toasty cup of tea was perfect.
Sau khi đi bộ, một cốc trà **ấm áp dễ chịu** là tuyệt vời.
It’s so toasty under this blanket, I don’t want to get up!
Dưới cái chăn này **ấm áp dễ chịu** quá, tôi chẳng muốn dậy!