Type any word!

"toast" in Vietnamese

bánh mì nướnglời chúc mừng (nâng ly)

Definition

Bánh mì nướng là bánh mì được nướng đến khi vàng giòn. Ngoài ra, 'toast' còn là hành động nâng ly chúc mừng hoặc tôn vinh ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Phổ biến nhất 'toast' là món ăn sáng: 'một lát bánh mì nướng', 'bánh mì nướng bơ', 'làm bánh mì nướng'. Khi là chúc mừng, thường gặp 'nâng ly chúc mừng', 'phát biểu chúc mừng'. Đừng nhầm với động từ chỉ nướng nhẹ.

Examples

I had eggs and toast for breakfast.

Tôi đã ăn trứng và **bánh mì nướng** cho bữa sáng.

She burned the toast this morning.

Cô ấy đã làm cháy **bánh mì nướng** sáng nay.

At the wedding, his father gave a toast.

Tại đám cưới, cha anh ấy đã phát biểu **lời chúc mừng**.

Can you make me some toast while I get dressed?

Bạn làm cho mình vài miếng **bánh mì nướng** khi mình thay đồ được không?

Let’s raise a glass and make a toast to the new team.

Hãy nâng ly và phát biểu **lời chúc mừng** cho đội mới nào.

This café serves amazing avocado toast.

Quán này phục vụ **bánh mì nướng** bơ rất ngon.