Type any word!

"to" in Vietnamese

đếnđể

Definition

Dùng để chỉ hướng di chuyển, nơi chốn hoặc vị trí mà ai đó hoặc cái gì đó hướng tới. Cũng được dùng trước động từ nguyên thể để tạo dạng động từ nguyên thể.

Usage Notes (Vietnamese)

Sau 'to' luôn có danh từ hoặc động từ nguyên thể. Không nên nhầm với 'too' (cũng) hay 'two' (số 2).

Examples

She went to the store.

Cô ấy đã đi **đến** cửa hàng.

I like to read books.

Tôi thích **đọc** sách.

We drove to the beach.

Chúng tôi lái xe **đến** bãi biển.

I'm going to grab some coffee, want anything?

Tôi sẽ đi **mua** cà phê, bạn có muốn gì không?

She moved to a new city last year.

Cô ấy đã chuyển **đến** thành phố mới năm ngoái.

Tell me how to get to your house.

Chỉ tôi cách đi **đến** nhà bạn với.