"tnt" in Vietnamese
Definition
TNT là một chất nổ màu vàng rất mạnh, thường được dùng trong bom và phá dỡ công trình. Tên đầy đủ là trinitrotoluen.
Usage Notes (Vietnamese)
‘TNT’ thường dùng trong kỹ thuật, quân sự hoặc phim ảnh, truyện. Không dùng trong sinh hoạt hàng ngày.
Examples
The workers used TNT to destroy the old building.
Công nhân đã dùng **TNT** để phá sập tòa nhà cũ.
TNT is dangerous and should be handled very carefully.
**TNT** rất nguy hiểm và phải xử lý cực kỳ cẩn thận.
They found a box of TNT in the old mine.
Họ phát hiện một hộp **TNT** trong hầm mỏ cũ.
In action movies, it's always TNT that makes the big explosions.
Trong phim hành động, chính **TNT** luôn tạo ra những vụ nổ lớn.
You'd better not play with TNT unless you know exactly what you're doing.
Tốt nhất bạn đừng nghịch **TNT** nếu không biết chính xác mình đang làm gì.
The villain threatened to blow up the bridge with TNT.
Tên phản diện đã đe dọa cho nổ cầu bằng **TNT**.