"tits" in Vietnamese
Definition
'Tits' thường dùng trong văn nói suồng sã, chỉ bộ ngực phụ nữ. Ngoài ra, nó cũng có thể là tên một loài chim nhỏ, nhưng ít gặp hơn.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thô, không được dùng trong các cuộc trò chuyện lịch sự. Nếu nói một cách an toàn, nên dùng 'breasts' hoặc 'chest'. Không nên nhầm với chim tên tit trong sách thiên nhiên.
Examples
The book says that tits often visit gardens in winter.
Sách nói rằng **chim bạc má** thường ghé qua vườn vào mùa đông.
He made a rude joke about her tits.
Anh ta đã đùa thô tục về **vú** của cô ấy.
That word, tits, sounds offensive in many situations.
Từ đó, **vú**, nghe rất thô trong nhiều tình huống.
He got called out for staring at her tits all night.
Anh ấy bị nhắc nhở vì nhìn chằm chằm vào **vú** của cô ấy suốt buổi tối.
Online comments about her tits were disgusting.
Các bình luận trực tuyến về **vú** của cô ấy thật ghê tởm.
In that documentary, tits were shown feeding their chicks.
Trong phim tài liệu đó, **chim bạc má** được quay lại cảnh nuôi con.