Введите любое слово!

"titles" in Vietnamese

tiêu đềdanh hiệu

Definition

Những từ hoặc cụm từ dùng để đặt tên cho cái gì đó, như tên sách, phim hoặc công việc. 'Titles' cũng có thể chỉ danh hiệu hoặc chức vụ chính thức.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cho tên của sách, phim ('book titles', 'movie titles'), chức danh công việc ('job titles'), hoặc danh hiệu ('royal titles'). Không dùng cho giấy chứng nhận quyền sở hữu ('deed'). Hay gặp: 'danh sách tiêu đề', 'có chức danh', 'tiêu đề công việc'.

Examples

Many people hold different job titles in the company.

Nhiều người giữ các **chức danh** công việc khác nhau trong công ty.

I’m always forgetting the titles of songs I like.

Tôi cứ hay quên các **tiêu đề** bài hát mình thích.

Some titles sound impressive, but the job isn’t that special.

Một số **chức danh** nghe có vẻ oai, nhưng công việc thì không đặc biệt lắm.

Can you list the titles of your favorite movies?

Bạn có thể liệt kê các **tiêu đề** bộ phim yêu thích không?

The books on the shelf have colorful titles.

Những quyển sách trên kệ có các **tiêu đề** đầy màu sắc.

The museum shop has all sorts of new art titles this season.

Cửa hàng bảo tàng mùa này có đủ loại **tiêu đề** nghệ thuật mới.