"titanic" in Vietnamese
Definition
Titanic chỉ một thứ gì đó cực kỳ to lớn, mạnh mẽ hoặc ấn tượng. Ngoài ra còn đề cập đến con tàu nổi tiếng đã bị chìm năm 1912 và bộ phim cùng tên.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng 'titanic effort', 'titanic struggle' để nhấn mạnh quy mô cực lớn, không đơn giản chỉ là 'to'. Viết hoa 'Titanic' là chỉ con tàu hoặc phim.
Examples
The Titanic sank on its maiden voyage in 1912.
**Titanic** bị chìm ngay trong chuyến đi đầu tiên của nó vào năm 1912.
Building the dam required a titanic effort.
Xây đập đòi hỏi một nỗ lực **khổng lồ**.
The two companies are locked in a titanic battle for market share.
Hai công ty đang bị cuốn vào một cuộc chiến **vĩ đại** giành thị phần.
It took a titanic amount of willpower not to eat that entire cake.
Cần một lượng ý chí **khổng lồ** để không ăn hết cả chiếc bánh đó.
The 1997 movie Titanic was the highest-grossing film of its time.
Bộ phim **Titanic** năm 1997 là phim doanh thu cao nhất thời đó.
The titanic clash between the two chess grandmasters lasted over six hours.
Cuộc đối đầu **vĩ đại** giữa hai kỳ thủ cờ vua kéo dài hơn sáu tiếng.