输入任意单词!

"titan" 的Vietnamese翻译

người khổng lồTitan (thần thoại Hy Lạp)

释义

'Titan' chỉ người rất quyền lực hoặc có ảnh hưởng lớn, hoặc người khổng lồ trong thần thoại Hy Lạp.

用法说明(Vietnamese)

'Titan' thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, văn chương, đặc biệt là kinh doanh, thể thao và văn hoá. Không liên quan đến kim loại 'titanium'.

例句

He is a titan in the technology industry.

Anh ấy là một **titan** trong ngành công nghệ.

The ancient Greeks believed the Titans fought the gods.

Người Hy Lạp cổ đại tin rằng các **Titan** đã chiến đấu với các vị thần.

There is a moon of Saturn named Titan.

Có một mặt trăng của Sao Thổ tên là **Titan**.

Elon Musk is considered a titan for his impact on space travel and electric cars.

Elon Musk được xem là một **titan** nhờ tác động của ông đối với du hành vũ trụ và xe điện.

That basketball player is a titan on the court—no one can stop him.

Cầu thủ bóng rổ đó là một **titan** trên sân—không ai cản nổi.

When it comes to literature, Shakespeare is a true titan.

Về văn học, Shakespeare là một **titan** thực thụ.