"tit" in Vietnamese
Definition
'Tit' là một loài chim nhỏ thường gặp ở châu Âu và châu Á. Ngoài ra, từ này còn dùng thô tục để chỉ bộ ngực phụ nữ.
Usage Notes (Vietnamese)
Khi nói đến chim, dùng trong văn cảnh khoa học hoặc quan sát chim ('chim bạc má xanh'). Nghĩa chỉ ngực là thô tục, không nên dùng trong giao tiếp lịch sự.
Examples
The tit is a small bird often seen in gardens.
**Chim bạc má** là loài chim nhỏ thường xuất hiện trong vườn.
Some people keep a tit as a pet bird.
Một số người nuôi **chim bạc má** làm chim cảnh.
A blue tit built a nest in the tree.
Một con **chim bạc má xanh** đã làm tổ trên cây.
Don't say tit in a formal setting—it can sound rude.
Đừng nói **chim bạc má** trong môi trường trang trọng—có thể bị cho là thô lỗ.
He photographed a tit on his balcony this morning.
Anh ấy đã chụp ảnh một con **chim bạc má** trên ban công sáng nay.
In British English, tit can mean a bird or, informally, a woman's breast.
Trong tiếng Anh Anh, **chim bạc má** có thể chỉ loài chim hoặc thô tục là bộ ngực phụ nữ.