Type any word!

"tiring" in Vietnamese

mệt mỏigây mệt

Definition

Dùng để miêu tả điều gì đó khiến bạn cảm thấy mệt và cần nghỉ ngơi, như công việc hoặc hoạt động nặng.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng cho hoạt động, công việc hoặc tình huống, không dùng trực tiếp cho cảm xúc của con người. Ví dụ: 'a tiring day', 'tiring job'.

Examples

This homework is really tiring.

Bài tập về nhà này thật sự **mệt mỏi**.

Walking in the sun was tiring.

Đi bộ dưới nắng thật **mệt mỏi**.

The movie was a bit tiring to watch.

Bộ phim này xem hơi **mệt mỏi**.

Working long hours can be extremely tiring.

Làm việc nhiều giờ có thể vô cùng **mệt mỏi**.

That was a tiring trip, but totally worth it!

Đó là một chuyến đi rất **mệt mỏi**, nhưng hoàn toàn xứng đáng!

All this cleaning is getting tiring. Let's take a break.

Dọn dẹp thế này ngày càng **mệt mỏi** đấy. Nghỉ chút nhé.