Type any word!

"tires" in Vietnamese

lốp xe

Definition

Vòng cao su bọc quanh bánh xe của ô tô, xe máy hoặc phương tiện khác giúp di chuyển êm và an toàn.

Usage Notes (Vietnamese)

'Tire' là cách viết Mỹ, 'tyre' là cách viết Anh. Thường gặp trong cụm như 'flat tire', 'tire pressure'. Không nhầm với động từ 'tire' (làm ai đó mệt).

Examples

My car has new tires.

Xe của tôi có **lốp xe** mới.

The bike tires are black.

**Lốp xe** của chiếc xe đạp màu đen.

We need to check the tires before the trip.

Chúng ta cần kiểm tra **lốp xe** trước chuyến đi.

These tires don't have much grip in the rain.

Những **lốp xe** này bám đường kém khi trời mưa.

I think the tires are getting a little worn out.

Tôi nghĩ **lốp xe** đã hơi mòn rồi.

If the tires are low on air, the car won't handle well.

Nếu **lốp xe** non, xe sẽ chạy không tốt.