"tireless" in Vietnamese
Definition
Người luôn làm việc chăm chỉ và tràn đầy năng lượng mà không bao giờ mệt mỏi.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng để khen ngợi sự chăm chỉ, nỗ lực của ai đó như trong ‘tireless worker’, ‘tireless efforts’. Hiếm khi dùng cho vật, chủ yếu dùng cho người.
Examples
She is a tireless worker, always helping others.
Cô ấy là một nhân viên **không biết mệt mỏi**, luôn giúp đỡ người khác.
His tireless efforts made the project a success.
Những nỗ lực **không biết mệt mỏi** của anh ấy đã làm cho dự án thành công.
The nurse showed tireless care for her patients.
Y tá đã chăm sóc bệnh nhân bằng sự quan tâm **không biết mệt mỏi**.
Everyone admired her tireless dedication to the community.
Mọi người đều ngưỡng mộ sự cống hiến **không biết mệt mỏi** của cô ấy cho cộng đồng.
My coach is tireless—he never stops pushing us to improve.
Huấn luyện viên của tôi **không biết mệt mỏi**—thầy không bao giờ ngừng thúc đẩy chúng tôi tiến bộ.
With tireless energy, she organized event after event all year long.
Với nguồn năng lượng **không biết mệt mỏi**, cô ấy đã tổ chức hết sự kiện này đến sự kiện khác suốt cả năm.