好きな単語を入力!

"tire" in Vietnamese

lốp xelàm mệtmệt

Definition

'Lốp xe' là vòng cao su dày bao quanh bánh xe của xe máy, ô tô, xe đạp v.v. Động từ 'làm mệt' có nghĩa là làm ai đó mệt hoặc cảm thấy mệt.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong tiếng Anh Mỹ dùng 'tire', Anh dùng 'tyre' cho lốp xe. Các cụm từ như 'flat tire' (lốp xẹp), 'spare tire' (lốp dự phòng). Động từ 'tire' thường dùng chỉ sự mệt mỏi, chú ý phân biệt danh và động từ qua ngữ cảnh.

Examples

My bike has a flat tire.

Xe đạp của tôi bị xẹp **lốp xe**.

Long walks tire my legs.

Đi bộ lâu **làm mệt** chân tôi.

We need a new tire for the car.

Chúng ta cần một **lốp xe** mới cho ô tô.

I got a flat tire on the way to work, so I was late.

Trên đường đi làm tôi bị xẹp **lốp xe**, nên bị muộn.

All this noise is starting to tire me out.

Tất cả tiếng ồn này đang bắt đầu **làm mệt** tôi.

If your tires are worn out, you should replace them soon.

Nếu **lốp xe** của bạn bị mòn, bạn nên thay sớm.