Type any word!

"tipsy" in Vietnamese

hơi sayngà ngà say

Definition

Đã uống chút rượu và có cảm giác lâng lâng, nhưng chưa say đến mức không kiểm soát được bản thân.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này dùng trong giao tiếp thân mật, thường nói về cảm giác vui vẻ sau khi uống một ít rượu. Nhẹ hơn 'say', không ám chỉ nguy hiểm.

Examples

He got tipsy after two glasses of wine.

Anh ấy đã **hơi say** sau hai ly rượu vang.

She feels tipsy, but she can still walk straight.

Cô ấy cảm thấy **ngà ngà say**, nhưng vẫn đi thẳng được.

Are you getting tipsy already?

Bạn đã **hơi say** rồi à?

Just one more drink and I'll be tipsy!

Chỉ cần uống thêm một ly nữa là tôi **hơi say** rồi!

I get tipsy pretty quickly, so I don't drink much.

Tôi **hơi say** khá nhanh, nên tôi không uống nhiều.

We were all a little tipsy and laughing a lot at the party.

Tất cả chúng tôi đều **ngà ngà say** và cười rất nhiều ở bữa tiệc.