"tipping" in Vietnamese
Definition
Đưa thêm tiền cho người phục vụ vì dịch vụ tốt, thường gặp ở nhà hàng. Ngoài ra còn có nghĩa là một vật bị nghiêng hoặc đổ.
Usage Notes (Vietnamese)
“Tipping” phổ biến ở Mỹ khi đi ăn nhà hàng. Ngoài ra, dùng “tipping over” khi nói đồ vật bị nghiêng, đổ. Tập quán về tiền boa thay đổi tùy nơi.
Examples
Tipping is common in American restaurants.
**Bò tiền boa** rất phổ biến ở nhà hàng Mỹ.
She is tipping the waiter five dollars.
Cô ấy đang **bò tiền boa** cho bồi bàn 5 đô.
Be careful, the chair is tipping over.
Cẩn thận, ghế đang **bị nghiêng**.
Some people dislike tipping because the rules can be confusing.
Một số người không thích **bò tiền boa** vì quy tắc có thể khó hiểu.
He caught the vase just as it was tipping off the table.
Anh ấy đã kịp bắt lấy chiếc bình ngay khi nó đang **bị nghiêng** khỏi bàn.
Do you think tipping is necessary in coffee shops?
Bạn có nghĩ **bò tiền boa** là cần thiết ở quán cà phê không?