"tipped" in Vietnamese
Definition
'Tipped' có thể là một vật bị nghiêng hoặc đổ, hoặc ai đó đã đưa tiền boa cho dịch vụ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng ở dạng quá khứ của 'tip'. Với vật thể thường gặp trong 'tipped over', còn khi nói về tiền boa thì là 'tipped the waiter'. Cần chú ý ngữ cảnh.
Examples
He tipped his chair and almost fell.
Anh ấy làm **đổ** ghế và suýt ngã.
The glass tipped and water spilled everywhere.
Cái ly **bị đổ** và nước tràn ra khắp nơi.
She tipped the waiter after dinner.
Cô ấy đã **bo** cho người phục vụ sau bữa tối.
The bucket tipped and mud got all over my shoes.
Cái xô **bị đổ** và bùn dính đầy giày tôi.
I tipped the taxi driver a little extra because he was so helpful.
Tôi **bo** thêm cho tài xế taxi vì anh ấy rất nhiệt tình.
My coffee almost tipped off the edge of the table, but I caught it just in time.
Cốc cà phê của tôi suýt nữa **đổ** khỏi mép bàn, nhưng may mà tôi kịp chụp lại.