Type any word!

"tinkling" in Vietnamese

lanh lảnhleng keng

Definition

Tiếng vang nhẹ, trong và vui tai như tiếng chuông nhỏ hoặc thủy tinh va chạm. Thường để chỉ âm thanh nhẹ nhàng, dễ chịu.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho âm thanh nhẹ nhàng, dễ chịu như 'tinkling of bells'. Gặp nhiều trong văn học, không dùng cho tiếng ồn lớn hay khó chịu.

Examples

I heard the tinkling of small bells outside the window.

Tôi nghe thấy tiếng **lanh lảnh** của những chiếc chuông nhỏ ngoài cửa sổ.

The tinkling water in the fountain was very relaxing.

Tiếng nước **leng keng** trong đài phun nước thật thư giãn.

She wore bracelets that made a tinkling sound when she moved.

Cô ấy đeo những chiếc vòng tay phát ra tiếng **lanh lảnh** mỗi khi cô di chuyển.

There was a constant tinkling of glasses at the party.

Suốt bữa tiệc luôn vang lên tiếng **lách cách** của những chiếc ly.

The wind chimes made a gentle tinkling as the breeze blew.

Chuông gió kêu **leng keng** nhẹ nhàng khi gió thổi qua.

Laughter and the tinkling of silverware filled the cozy room.

Tiếng cười và **leng keng** của dao nĩa vang khắp căn phòng ấm cúng.