"tinkles" in Vietnamese
Definition
Tạo ra âm thanh trong trẻo, nhẹ nhàng như tiếng chuông nhỏ hoặc thuỷ tinh; cũng dùng cho trẻ nhỏ để chỉ việc đi tiểu.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng để mô tả âm thanh nhẹ nhàng (chuông, nước, đồng xu). Trong nghĩa nói tiểu tiện là từ dành cho trẻ nhỏ, không dùng cho người lớn.
Examples
The little bell tinkles when I open the door.
Khi tôi mở cửa, chiếc chuông nhỏ **kêu leng keng**.
The glass tinkles in the wind.
Ly thuỷ tinh **kêu leng keng** trong gió.
My baby tinkles in her diaper.
Em bé của tôi **đi tè** trong tã.
The fountain tinkles softly in the background.
Đài phun nước ở phía sau **kêu leng keng** nhẹ nhàng.
She laughs as the piano tinkles out a happy tune.
Cô ấy cười khi tiếng piano **kêu leng keng** giai điệu vui vẻ.
Whenever he’s nervous, his keys tinkle in his pocket.
Khi lo lắng, những chìa khoá trong túi anh ấy **kêu leng keng**.