Type any word!

"tiniest" in Vietnamese

nhỏ nhấtbé xíu nhất

Definition

Dạng nhất của 'tiny', dùng để chỉ cái gì đó nhỏ nhất hoặc nhỏ hơn tất cả những thứ khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng trong ngôn ngữ thân mật khi nói về thứ gì rất nhỏ, nhất là với những vật vốn đã nhỏ như 'the tiniest insect'. Mang tính nhấn mạnh, dễ thương hơn 'smallest'.

Examples

This is the tiniest piece of cake I've ever seen.

Đây là miếng bánh **nhỏ nhất** mà tôi từng thấy.

She found the tiniest shell on the beach.

Cô ấy đã tìm thấy chiếc vỏ sò **bé xíu nhất** trên bãi biển.

The kitten was the tiniest of the litter.

Chú mèo con này là **nhỏ nhất** trong đàn.

He barely noticed the tiniest scratch on his phone screen.

Anh ấy hầu như không để ý một vết xước **nhỏ nhất** trên màn hình điện thoại.

Just add the tiniest bit of salt to the soup.

Chỉ thêm một chút muối **nhỏ nhất** vào súp thôi.

Sometimes the tiniest gestures mean the most.

Đôi khi những cử chỉ **bé nhất** lại có ý nghĩa nhất.