Type any word!

"tingly" in Vietnamese

ngứa rantê tê

Definition

Cảm giác ngứa ran hay tê tê trên da, giống như có nhiều kim châm nhẹ; thường xảy ra khi phấn khích, lo lắng hoặc mất cảm giác nhẹ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi kèm với 'feeling', 'sensation', 'skin' hoặc bộ phận cơ thể. Dùng cho cảm giác nhẹ, cảm giác mạnh nên dùng 'tê liệt' hoặc 'châm chích'.

Examples

My fingers feel tingly after being in the cold.

Sau khi ở ngoài lạnh, ngón tay tôi có cảm giác **ngứa ran**.

I get a tingly feeling in my feet when they fall asleep.

Khi chân tôi bị tê, tôi cảm thấy **ngứa ran**.

She noticed a tingly sensation on her scalp.

Cô nhận thấy cảm giác **ngứa ran** trên da đầu.

That movie gave me a tingly feeling all over my body.

Bộ phim đó khiến tôi có cảm giác **tê tê** khắp người.

His kiss left me with a tingly excitement.

Nụ hôn của anh ấy làm tôi cảm thấy **tê tê** hưng phấn.

Sometimes coffee makes my hands feel a bit tingly.

Đôi khi cà phê làm tay tôi hơi **ngứa ran**.