Type any word!

"ting" in Vietnamese

tingtiếng leng keng

Definition

Âm thanh cao, nhẹ và vang như tiếng kim loại hoặc chuông nhỏ bị gõ nhẹ.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong miêu tả âm thanh trong văn viết hoặc truyện; ít dùng trong giao tiếp hằng ngày. Kết hợp tốt với 'the ting of a bell', 'hear a ting'.

Examples

I heard a ting when I dropped my coin.

Tôi nghe thấy một tiếng **ting** khi làm rơi đồng xu.

The bell made a soft ting.

Cái chuông phát ra một tiếng **ting** nhẹ nhàng.

There was a clear ting in the air.

Có một tiếng **ting** vang lên rõ ràng trong không khí.

A tiny ting echoed through the empty hallway.

Một tiếng **ting** nhỏ vang vọng qua hành lang vắng.

Suddenly, a sharp ting caught everyone's attention.

Đột nhiên, một tiếng **ting** sắc vang lên khiến mọi người chú ý.

You know that ting your phone makes for a new message?

Bạn biết tiếng **ting** điện thoại phát ra khi có tin nhắn mới không?