Ketik kata apa saja!

"tin" in Vietnamese

thiếchộp thiếc

Definition

Thiếc là một kim loại mềm màu trắng bạc. Ngoài ra, từ này còn chỉ hộp đựng đồ ăn hoặc hộp nhỏ làm bằng kim loại mỏng.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong khoa học hoặc công nghiệp, 'thiếc' dùng cho kim loại. Trong đời sống hàng ngày, thường dùng cho hộp đựng thực phẩm như 'a tin of beans' (cách nói Anh-Anh), còn Mỹ thường nói 'can'.

Examples

The cup is made of tin.

Cái cốc này làm từ **thiếc**.

We opened a tin of soup for lunch.

Chúng tôi đã mở một **hộp thiếc** súp để ăn trưa.

She keeps cookies in a tin.

Cô ấy cất bánh vào **hộp thiếc**.

Can you grab a tin of tomatoes from the shelf?

Bạn lấy giúp mình một **hộp thiếc** cà chua trên giá được không?

I found an old tin full of buttons in my grandma's house.

Tôi đã tìm thấy một **hộp thiếc** cũ đầy cúc áo ở nhà bà ngoại.

These toys aren't real silver—it's just painted tin.

Những món đồ chơi này không phải bạc thật—chỉ là **thiếc** được sơn thôi.