"timeless" in Vietnamese
Definition
Một thứ không bao giờ lỗi thời, luôn giữ giá trị, vẻ đẹp hoặc ý nghĩa qua mọi thời đại.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng để khen ngợi những thứ vượt lên trên xu hướng, phù hợp cho nghệ thuật, thời trang hoặc giá trị không bao giờ lỗi thời.
Examples
The little black dress is a timeless fashion piece.
Chiếc váy đen nhỏ là một món đồ thời trang **vượt thời gian**.
This classic movie has a timeless story.
Bộ phim kinh điển này có câu chuyện **vượt thời gian**.
She believes true love is timeless.
Cô ấy tin rằng tình yêu đích thực là **bất hủ**.
His advice was so timeless that people still use it decades later.
Lời khuyên của anh ấy **vượt thời gian** đến nỗi hàng chục năm sau mọi người vẫn áp dụng.
There's something timeless about a handwritten letter.
Có điều gì đó **vượt thời gian** ở một bức thư viết tay.
Her style is so timeless that she'll look great no matter the year.
Phong cách của cô ấy **vượt thời gian** đến mức năm nào cô cũng trông tuyệt vời.