"tilt" in Vietnamese
Definition
Di chuyển hoặc làm cho vật gì hơi lệch hoặc nghiêng, hoặc trạng thái nghiêng. Đôi khi cũng chỉ sự thiên vị về một phía.
Usage Notes (Vietnamese)
'Tilt' vừa là động từ vừa là danh từ. Thường dùng cho chuyển động vật lý ('tilt your head'), công nghệ ('screen tilt'), hoặc xu hướng nghiêng về bên nào đó ('political tilt'). Trong game, 'on tilt' là trạng thái mất bình tĩnh. Dễ nhầm với 'lean' hoặc 'tip'.
Examples
Please tilt the bottle to pour the water.
Vui lòng **nghiêng** chai để rót nước.
The picture is hanging at a tilt.
Bức tranh treo bị **nghiêng**.
Can you tilt your head back for the doctor?
Bạn có thể **ngửa** đầu ra sau cho bác sĩ xem không?
He had to tilt his umbrella in the wind to avoid it flipping inside out.
Anh ấy phải **nghiêng** ô trong gió để không bị lật ngược.
There's a clear political tilt in that news article.
Bài báo đó có sự **nghiêng** rõ rệt về chính trị.
After losing twice, the player went on tilt and started playing recklessly.
Sau hai lần thua, người chơi rơi vào trạng thái **tilt** và bắt đầu chơi liều lĩnh.