Type any word!

"tilly" in Vietnamese

Tilly

Definition

Tilly là một tên nữ phổ biến ở các nước nói tiếng Anh, cũng có thể là biệt danh của Matilda.

Usage Notes (Vietnamese)

Tilly mang tính thân mật và thường dùng như tên gọi thân thiết hoặc biệt danh của Matilda. Hiếm gặp ngoài cộng đồng nói tiếng Anh.

Examples

Tilly is my best friend.

**Tilly** là bạn thân nhất của tôi.

Tilly likes to draw pictures.

**Tilly** thích vẽ tranh.

I saw Tilly at school today.

Hôm nay tôi đã thấy **Tilly** ở trường.

Everyone calls her Tilly, but her real name is Matilda.

Mọi người đều gọi cô ấy là **Tilly**, nhưng tên thật của cô ấy là Matilda.

Tilly just started a new job downtown.

**Tilly** vừa bắt đầu công việc mới ở trung tâm thành phố.

If you need help, just ask Tilly—she’s great at explaining things.

Nếu bạn cần giúp đỡ, hãy hỏi **Tilly**—cô ấy giải thích rất tốt.