아무 단어나 입력하세요!

"till" in Vietnamese

đến khimáy tính tiền

Definition

'Till' thường được dùng như 'until', nghĩa là cho đến một thời điểm nào đó. Ngoài ra, trong tiếng Anh Anh, nó cũng có nghĩa là máy tính tiền trong cửa hàng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Till' mang tính thân mật, dùng thay 'until', không đặt đầu câu. Khi là 'máy tính tiền', thường dùng ở Anh hơn; ở Mỹ dùng 'register'.

Examples

Wait here till I come back.

Đợi ở đây **đến khi** tôi quay lại.

The store is open till 9 p.m.

Cửa hàng mở cửa **đến** 9 giờ tối.

Put the money in the till.

Đặt tiền vào **máy tính tiền**.

You can't go outside till you finish your homework.

Em không được ra ngoài **đến khi** làm xong bài tập về nhà.

Let's hang out till it gets dark.

Cùng đi chơi **đến khi** trời tối nhé.

The till was short $50 after closing.

Sau khi đóng cửa, **máy tính tiền** bị thiếu 50 đô la.