कोई भी शब्द लिखें!

"tiki" Vietnamese में

tiki (tượng điêu khắc gỗ hoặc đá)phong cách tiki

परिभाषा

Một bức tượng điêu khắc bằng gỗ hoặc đá mang hình dạng con người trong văn hoá Polynesia. Ngày nay, 'tiki' còn chỉ phong cách trang trí và các quán bar lấy cảm hứng từ vùng nhiệt đới Polynesia.

उपयोग नोट्स (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong các cụm từ như 'tiki bar', 'tiki torch' diễn tả quán bar hay vật dụng mang phong cách Polynesia. Văn hoá tiki ở Mỹ gắn liền với cocktail nhiệt đới. Ở văn hoá Maori, 'tiki' còn có ý nghĩa thiêng liêng.

उदाहरण

We lit the tiki torches around the pool for the party.

Chúng tôi đã thắp các ngọn đuốc **tiki** quanh hồ bơi cho bữa tiệc.

The tiki bar serves tropical cocktails in coconut shells.

Quán **tiki** phục vụ cocktail nhiệt đới trong vỏ dừa.

He bought a carved tiki statue as a souvenir from Hawaii.

Anh ấy mua một bức tượng **tiki** được chạm khắc làm quà từ Hawaii.

The whole backyard was done up in a tiki theme, complete with bamboo huts and rum punch.

Cả sân sau được trang trí theo chủ đề **tiki**, có đầy đủ túp lều tre và rượu rum pha.

In Maori tradition, the tiki represents the first human and holds great cultural significance.

Trong truyền thống Maori, **tiki** đại diện cho người đầu tiên và có ý nghĩa văn hoá lớn.

There's a revival of tiki culture among craft cocktail enthusiasts who appreciate the elaborate drink-making.

Văn hoá **tiki** đang hồi sinh trong giới pha chế thủ công yêu thích các loại cocktail phức tạp.