"tightly" Vietnamese में
chặtkín
परिभाषा
Diễn tả hành động làm điều gì đó chắc chắn, sát nhau hoặc kín không để hở.
उपयोग नोट्स (Vietnamese)
Thường đứng trước động từ, bổ nghĩa cho hành động như 'giữ chặt', 'đóng kín'. Không dùng để miêu tả cảm xúc.
उदाहरण
She held the rope tightly.
Cô ấy nắm sợi dây **chặt**.
The door was tightly shut.
Cánh cửa được đóng **kín**.
He wrapped the gift tightly with ribbon.
Anh ấy gói quà bằng ruy băng rất **chặt**.
The group stood tightly together in the rain.
Nhóm đứng **sát** nhau dưới mưa.
Make sure the lid is screwed on tightly.
Hãy chắc chắn nắp được vặn **chặt**.
They kept their plans tightly under wraps until the announcement.
Họ giữ kín kế hoạch của mình cho đến lúc công bố.