"tighter" in Vietnamese
Definition
Dạng so sánh của ‘chặt’; chỉ thứ gì đó vừa vặn hơn, ôm sát hơn hoặc được kiểm soát chặt chẽ hơn. Có thể dùng cho cả nghĩa cụ thể (quần áo, nắp hộp) và nghĩa trừu tượng (quy định, ngân sách).
Usage Notes (Vietnamese)
‘Chặt hơn’ dùng cho cả đồ vật (quần áo, nắp hộp) lẫn các tình huống trừu tượng (quy định, an ninh, ngân sách). Nghĩa tích cực hoặc tiêu cực tuỳ theo ngữ cảnh.
Examples
These pants are tighter than my old ones.
Chiếc quần này **chặt hơn** cái cũ của tôi.
Can you make the lid tighter?
Bạn có thể vặn nắp **chặt hơn** không?
The rules are getting tighter every year.
Mỗi năm quy định đều **nghiêm ngặt hơn**.
We need a tighter budget if we want to save money.
Chúng ta cần một ngân sách **chặt hơn** nếu muốn tiết kiệm tiền.
Her schedule is even tighter this week than last week.
Lịch trình của cô ấy tuần này còn **chặt hơn** tuần trước.
Security has become much tighter after the incident.
Sau sự cố, an ninh đã **nghiêm ngặt hơn** nhiều.