Type any word!

"tightening" in Vietnamese

thắt chặtsiết chặt

Definition

Hành động làm cho điều gì đó trở nên chặt hơn hoặc an toàn hơn; cũng có nghĩa làm cho quy định hoặc kiểm soát nghiêm ngặt hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cả cho hành động vật lý ('thắt chặt dây lưng') lẫn nghĩa bóng ('thắt chặt chính sách'). Thường thấy trong kinh doanh, luật, chính sách.

Examples

The tightening of the lid kept the jar closed.

Việc **siết chặt** nắp giữ cho lọ đóng kín.

There has been a tightening of security at the airport.

Đã có sự **thắt chặt** an ninh tại sân bay.

Tightening the bolts ensures the structure is safe.

**Siết chặt** các bu-lông đảm bảo kết cấu an toàn.

After the mistakes last year, there’s been a tightening of company policies.

Sau những sai sót năm ngoái, chính sách công ty đã được **thắt chặt**.

I felt the tightening in my chest when I got nervous before the interview.

Tôi cảm thấy **thắt chặt** ở ngực khi lo lắng trước buổi phỏng vấn.

The government announced a tightening of restrictions starting next week.

Chính phủ đã thông báo về việc **thắt chặt** các hạn chế bắt đầu từ tuần tới.