"tighten" in Vietnamese
Definition
Làm cho một vật chặt hơn hoặc an toàn hơn bằng cách dùng lực; cũng có nghĩa là làm cho quy tắc nghiêm khắc hơn.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng cho cả nghĩa vật lý như 'tighten một con ốc' hay 'tighten dây giày', lẫn nghĩa bóng như 'tighten luật lệ'. Không giống 'dọn dẹp' hoặc 'thuỷ triều'.
Examples
Can you tighten this bolt for me?
Bạn có thể **siết chặt** bu lông này giúp tôi không?
The coach told him to tighten his shoelaces before running.
Huấn luyện viên bảo anh ấy **siết chặt** dây giày trước khi chạy.
Please tighten the lid on the jar.
Làm ơn **siết chặt** nắp lọ lại.
They plan to tighten security after the recent incident.
Họ dự định sẽ **siết chặt** an ninh sau sự việc gần đây.
You should tighten your grip on the handlebars going downhill.
Bạn nên **siết chặt** tay lái khi xuống dốc.
The government wants to tighten the rules to prevent cheating.
Chính phủ muốn **siết chặt** luật để ngăn gian lận.