"tiffany" in Vietnamese
Definition
Tiffany thường là một phong cách trang trí thủy tinh màu, nhất là đèn, gắn liền với thiết kế Art Nouveau. Ngoài ra cũng có thể là tên riêng hoặc thương hiệu tuỳ vào văn cảnh.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường được viết hoa khi nói về thiết kế: 'Tiffany lamp', 'Tiffany glass'. Nhiều người biết 'Tiffany' là thương hiệu trang sức, nên cần lưu ý ngữ cảnh khi sử dụng.
Examples
The shop sells Tiffany lamps.
Cửa hàng bán đèn **Tiffany**.
She bought a Tiffany glass shade.
Cô ấy đã mua một chụp đèn bằng kính **Tiffany**.
This window has a Tiffany style.
Cửa sổ này theo phong cách **Tiffany**.
That Tiffany lamp would look perfect in your living room.
Chiếc đèn **Tiffany** đó sẽ rất hợp với phòng khách của bạn.
I always thought Tiffany was just a jewelry brand.
Tôi luôn nghĩ **Tiffany** chỉ là một thương hiệu trang sức.
They found an old Tiffany piece at the flea market.
Họ đã tìm thấy một món đồ **Tiffany** cũ ở chợ trời.