"tidy" in Vietnamese
ngăn nắpdọn dẹp
Definition
Gọn gàng, sạch sẽ và ngăn nắp; cũng có nghĩa là làm cho cái gì đó trở nên ngăn nắp.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng như tính từ ('căn phòng ngăn nắp') hoặc động từ ('dọn dẹp bàn'). Cụm ‘tidy up’ dùng nhiều khi nói về việc dọn dẹp.
Examples
My room is always tidy.
Phòng của tôi lúc nào cũng **ngăn nắp**.
Please tidy your desk before you leave.
Làm ơn **dọn dẹp** bàn làm việc trước khi đi.
She likes to keep her house tidy.
Cô ấy thích giữ cho nhà mình luôn **ngăn nắp**.
Let me tidy up before our guests arrive.
Để tôi **dọn dẹp** một chút trước khi khách đến.
His desk is never tidy—papers are everywhere!
Bàn của anh ấy không bao giờ **ngăn nắp**—giấy tờ vương vãi khắp nơi!
After the party, we all helped to tidy up.
Sau bữa tiệc, mọi người đã cùng nhau **dọn dẹp**.