"tides" in Vietnamese
Definition
Thuỷ triều là hiện tượng mực nước biển lên xuống đều đặn do sức hút của mặt trăng và mặt trời. Từ này cũng dùng để chỉ sự thay đổi hoặc biến động lớn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng ở dạng số nhiều: 'thuỷ triều'. Có thể kết hợp với 'thuỷ triều lên/lên xuống', và trong nghĩa bóng như 'dòng chảy của lịch sử'.
Examples
The tides are high in the morning.
Buổi sáng, **thuỷ triều** lên cao.
We watched the tides come in at the beach.
Chúng tôi đã xem **thuỷ triều** dâng lên ở bãi biển.
Fishing is easier when the tides are low.
Việc câu cá dễ dàng hơn khi **thuỷ triều** xuống thấp.
The kids built a sandcastle, but the tides washed it away.
Bọn trẻ xây lâu đài cát, nhưng **thuỷ triều** đã cuốn trôi nó đi.
People often say, 'time and tides wait for no one.'
Mọi người thường nói, 'thời gian và **thuỷ triều** không chờ ai cả.'
Political opinions change with the tides of society.
Quan điểm chính trị thay đổi theo **thuỷ triều** của xã hội.