"tide" in Vietnamese
Definition
Thủy triều là sự tăng giảm đều đặn của mực nước biển do sức hút của mặt trăng và mặt trời. Ngoài ra, từ này còn chỉ một làn sóng mạnh mẽ của sự kiện hoặc cảm xúc.
Usage Notes (Vietnamese)
'high tide' là thủy triều lên cao, 'low tide' là xuống thấp. Nghĩa bóng thường xuất hiện trong cụm như 'the tide is turning' hoặc 'a tide of + danh từ' như 'a tide of anger'. Không nên nhầm lẫn với 'wave': 'tide' là biến động đều đặn, không phải con sóng đơn lẻ.
Examples
The tide is high this morning.
Sáng nay **thủy triều** lên cao.
We waited for the tide to go out.
Chúng tôi đã đợi **thủy triều** rút xuống.
The moon affects the tide.
Mặt trăng ảnh hưởng đến **thủy triều**.
Check the tide times before we head to the beach.
Hãy kiểm tra thời gian **thủy triều** trước khi ra biển.
The tide is turning in our favor.
**Làn sóng** đang chuyển hướng về phía chúng ta.
A tide of complaints hit the company after the update.
Sau bản cập nhật, một **làn sóng** phàn nàn đổ vào công ty.