Type any word!

"ticklish" in Vietnamese

nhộtnhạy cảm (vấn đề)

Definition

Khi ai đó bị chạm nhẹ và cảm thấy buồn cười hoặc không chịu nổi, gọi là 'nhột'. Ngoài ra, cũng dùng để nói đến vấn đề hoặc tình huống nhạy cảm, khó xử lý.

Usage Notes (Vietnamese)

'Nhột' thường mô tả cơ thể, nhất là bàn chân, nách,... Cũng có thể nói 'tình huống nhạy cảm' cho hoàn cảnh khó giải quyết. Dùng nhiều trong nói chuyện hàng ngày.

Examples

My feet are very ticklish.

Bàn chân của tôi rất **nhột**.

He is ticklish under his arms.

Anh ấy rất **nhột** dưới cánh tay.

She can't get a massage because she's too ticklish.

Cô ấy không thể đi massage vì quá **nhột**.

Don’t even try—he’s way too ticklish to sit still.

Đừng thử nữa—anh ấy quá **nhột** nên không thể ngồi yên được.

It’s a bit of a ticklish situation at work; we need to be careful what we say.

Ở chỗ làm, đây là một tình huống khá **nhạy cảm**, chúng ta phải cẩn thận lời nói.

I told them not to tickle me because I'm super ticklish.

Tôi đã bảo họ đừng cù tôi vì tôi rất **nhột**.