Type any word!

"tickling" in Vietnamese

cào cào (cảm giác)nhột

Definition

Hành động chạm nhẹ vào ai đó làm họ cười hoặc tạo cảm giác nhột, khó chịu. Cũng có thể chỉ cảm giác hơi ngứa hoặc cào cào trên da.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thân mật, dùng cho cảm giác vui hoặc khó chịu nhẹ. 'a tickling in my throat' thường là thấy ngứa ở cổ họng. Không nhầm với 'tingling' (cảm giác tê tê, kim châm).

Examples

The tickling made the baby laugh.

**Nhột** khiến em bé bật cười.

I felt a tickling in my throat.

Tôi cảm thấy **nhột** trong cổ họng.

She enjoys tickling her little brother.

Cô ấy thích **cào cào/nhột** em trai mình.

Stop the tickling—I can't breathe!

Dừng **cào cào** đi—tôi không thở nổi!

There's a weird tickling feeling down my arm.

Tôi cảm thấy một cảm giác **nhột** lạ dọc cánh tay.

The cat's fur brushing my skin is so tickling!

Lông mèo chạm vào da thấy **nhột** thật đấy!