Type any word!

"tickled" in Vietnamese

cảm thấy thích thú

Definition

Ai đó bị chạm nhẹ để bật cười, hoặc rất vui và thích thú về điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Có thể dùng cho cảm giác bị cù thực sự hoặc cảm giác vui thích ('tickled pink' nghĩa là cực kỳ vui). Chủ yếu dùng trong văn nói, thường ở thì quá khứ hay dạng hoàn thành.

Examples

She tickled her little brother to make him laugh.

Cô ấy đã **cù** em trai để em cười.

The cat tickled my foot when it walked by.

Con mèo **cù** chân tôi khi nó đi ngang qua.

He was tickled when he heard the funny story.

Anh ấy cảm thấy **thích thú** khi nghe câu chuyện hài.

I was tickled by her clever joke.

Tôi **thích thú** trước câu nói dí dỏm của cô ấy.

He looked absolutely tickled when he saw his birthday present.

Anh ấy trông **thích thú** khi thấy quà sinh nhật của mình.

You must've been tickled to get front-row seats!

Bạn chắc chắn đã rất **thích thú** khi có ghế hàng đầu!