Type any word!

"tickets" in Vietnamese

Definition

Vé là giấy hoặc mã điện tử xác nhận bạn được phép vào đâu đó, đi lại hoặc tham gia sự kiện. Ngoài ra, từ này cũng có thể chỉ giấy phạt vi phạm giao thông.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng chỉ vé vào cửa, vé xe, vé xem phim, vé concert. Riêng vé phạt giao thông, trong tiếng Việt cũng dùng 'vé phạt' hoặc 'biên bản phạt', không dùng cho hóa đơn mua hàng ('receipt').

Examples

I bought two tickets for the train.

Tôi đã mua hai **vé** tàu.

Do you have the tickets for the movie?

Bạn có **vé** xem phim không?

The police gave him two parking tickets.

Cảnh sát đã phạt anh ấy hai **vé** phạt đỗ xe.

I grabbed the last two tickets, so we got really lucky.

Tôi đã chộp được hai **vé** cuối cùng, thật là may mắn.

If we book now, the tickets should be cheaper.

Nếu đặt vé bây giờ, **vé** sẽ rẻ hơn.

We can't get in without our tickets, so check your email again.

Không có **vé** thì không vào được đâu, kiểm tra lại email nhé.