Type any word!

"tiara" in Vietnamese

vương miện (tiara)vòng đội đầu (trang sức)

Definition

Vương miện (tiara) là loại vòng đội đầu trang trí, đính đá quý, thường được phụ nữ đội trong các dịp trọng đại như đám cưới hoặc thi hoa hậu.

Usage Notes (Vietnamese)

'Vương miện' hay 'vòng đội đầu' này dùng trong ngữ cảnh trang trọng, biểu trưng sự sang trọng, quý phái; khác với băng đô (headband) dùng hàng ngày.

Examples

The princess wore a beautiful tiara at the ball.

Công chúa đội một chiếc **vương miện** lộng lẫy tại buổi dạ hội.

She put a sparkling tiara on her head for the wedding.

Cô ấy đội chiếc **vương miện** lấp lánh lên đầu cho lễ cưới.

Many beauty pageant winners receive a tiara.

Nhiều người chiến thắng cuộc thi sắc đẹp nhận được một chiếc **vương miện**.

She felt like a queen the moment they placed the tiara on her head.

Khi chiếc **vương miện** được đặt lên đầu, cô ấy cảm thấy như một nữ hoàng.

My daughter insisted on wearing her plastic tiara to school today.

Con gái tôi nhất quyết đội **vương miện** nhựa đến trường hôm nay.

During the costume party, everyone wanted to try on the sparkling tiara.

Tại bữa tiệc hóa trang, ai cũng muốn thử đội **vương miện** lấp lánh đó.