"thumper" in Vietnamese
Definition
Máy đầm là thiết bị hoặc công cụ phát ra âm thanh lớn khi đập vào vật khác. Thumper cũng là tên một chú thỏ nổi tiếng trong phim 'Bambi' của Disney.
Usage Notes (Vietnamese)
'Máy đầm' dùng khi nói về thiết bị tạo ra âm thanh đập mạnh, đôi khi dùng cho loa bass. Ngoài ra, Thumper còn gắn với nhân vật hoạt hình nổi tiếng, không hay dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
The machine made a loud noise like a thumper.
Chiếc máy phát ra âm thanh to như một **máy đầm**.
We watched a video about how a thumper works on the road.
Chúng tôi xem một video về cách **máy đầm** hoạt động trên đường.
My favorite character in 'Bambi' is Thumper.
Nhân vật yêu thích nhất của tôi trong 'Bambi' là **Thumper**.
That subwoofer is a real thumper—you can feel the bass!
Cái loa sub ấy đúng là một **máy đầm**—bạn cảm nhận được âm trầm!
My dad used a thumper to pack the soil in the garden.
Bố tôi dùng **máy đầm** để nén đất trong vườn.
Whenever I hear 'Bambi', I immediately think of Thumper.
Mỗi khi nghe đến 'Bambi', tôi lập tức nghĩ đến **Thumper**.