"thumbs" in Vietnamese
Definition
'Thumbs' là dạng số nhiều của 'thumb', tức là ngón cái – ngón tay đầu tiên, ngắn và to trên bàn tay, rất quan trọng để cầm nắm vật gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Thumbs’ dùng khi nói về ngón cái của cả hai tay hoặc nhiều người. Thành ngữ như 'thumbs up' nghĩa là đồng ý/ủng hộ, 'thumbs down' là không đồng ý/phản đối.
Examples
Hold the ball with both thumbs on top.
Giữ quả bóng bằng cách đặt cả hai **ngón cái** lên trên.
My thumbs are sore from texting.
**Ngón cái** của tôi đau vì nhắn tin nhiều.
She counted using her thumbs and fingers.
Cô ấy đếm bằng **ngón cái** và các ngón tay.
We all gave the idea two big thumbs up!
Tất cả chúng tôi đều giơ hai **ngón cái** lên đồng tình với ý tưởng đó!
He stuck out his thumbs to hitch a ride.
Anh ấy giơ **ngón cái** lên để xin đi nhờ xe.
Without thumbs, it’s really hard to open jars.
Không có **ngón cái** thì rất khó để mở nắp lọ.