"thugs" in Vietnamese
Definition
Những người hung dữ, thường phạm tội, thích đe dọa hoặc tấn công người khác, thường đi theo nhóm.
Usage Notes (Vietnamese)
'Thugs' là từ mang nghĩa tiêu cực, thường chỉ các băng nhóm tội phạm hoặc người hay gây rối. Không dùng trong các tình huống lịch sự hay trang trọng.
Examples
The thugs stole his bicycle.
**Côn đồ** đã trộm chiếc xe đạp của anh ấy.
Police arrested the thugs after the fight.
Cảnh sát đã bắt giữ các **côn đồ** sau cuộc ẩu đả.
The store was damaged by a group of thugs.
Cửa hàng bị một nhóm **côn đồ** phá hoại.
When the lights went out, the thugs smashed windows and ran.
Khi đèn tắt, các **côn đồ** đập vỡ cửa kính rồi chạy đi.
Don’t let those thugs scare you; stand your ground.
Đừng để những **côn đồ** đó làm bạn sợ, hãy vững vàng lên.
People are tired of thugs causing trouble in the neighborhood.
Người dân đã quá mệt mỏi với việc **côn đồ** gây rối trong khu phố.