아무 단어나 입력하세요!

"throughout" in Vietnamese

khắpsuốt

Definition

Dùng để chỉ điều gì đó xảy ra trong suốt một khoảng thời gian hoặc ở khắp mọi nơi trong một khu vực nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'throughout' thường dùng trong các cụm như 'throughout the day' (suốt cả ngày), 'throughout the city' (khắp thành phố). Diễn đạt mức độ toàn bộ rõ ràng hơn so với 'during' hoặc 'in'.

Examples

It rained throughout the night.

Trời mưa **suốt** đêm.

There are windows throughout the building.

Có cửa sổ **khắp** tòa nhà.

She stayed calm throughout the meeting.

Cô ấy giữ bình tĩnh **suốt** buổi họp.

The same idea shows up throughout the book.

Ý tưởng đó xuất hiện **khắp** cuốn sách.

We had power cuts throughout the summer.

Chúng tôi bị cúp điện **suốt** mùa hè.

Her influence is felt throughout the company.

Ảnh hưởng của cô ấy được cảm nhận **khắp** công ty.