Type any word!

"throats" in Vietnamese

cổ họng

Definition

Cổ họng là phần bên trong cổ, dẫn từ miệng xuống dạ dày và phổi.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh y khoa, miêu tả, hoặc văn chương. Dễ gặp trong cụm như 'sore throats', 'clear their throats', hoặc 'at each other's throats' (cãi nhau dữ dội).

Examples

The doctor examined their throats for infection.

Bác sĩ kiểm tra **cổ họng** của họ để xem có nhiễm trùng không.

They both have sore throats from shouting.

Cả hai đều bị đau **cổ họng** do hét lớn.

Frogs make sounds with their throats.

Ếch phát ra âm thanh bằng **cổ họng** của chúng.

By the end of the concert, our throats were totally dry.

Cuối buổi hòa nhạc, **cổ họng** của chúng tôi khô rát hoàn toàn.

The teacher could hear coughs coming from several throats in the classroom.

Giáo viên nghe thấy tiếng ho phát ra từ nhiều **cổ họng** trong lớp.

They were at each other's throats during the debate.

Trong lúc tranh luận, họ như đang ở vào **cổ họng** của nhau (tranh cãi dữ dội).