"throat" in Vietnamese
Definition
Họng là phần trước bên trong cổ, nơi thức ăn và không khí đi qua. Từ này cũng dùng khi nói về đau họng, họng khô hoặc lúc nói, hát.
Usage Notes (Vietnamese)
Các cụm như 'sore throat' là đau họng, 'dry throat' là khô họng, 'clear your throat' là hắng giọng, và 'a lump in your throat' là cảm giác nghẹn vì xúc động. Đừng nhầm với 'cổ'—họng nằm bên trong, cổ là phần ngoài.
Examples
My throat hurts when I swallow.
Mỗi khi nuốt, **họng** tôi lại đau.
She drank water because her throat was dry.
Cô ấy uống nước vì **họng** khô.
The doctor looked at my throat.
Bác sĩ đã khám **họng** cho tôi.
I can barely talk—my throat is killing me.
Tôi hầu như không nói được—**họng** tôi đau kinh khủng.
He cleared his throat before starting the speech.
Anh ấy hắng **họng** trước khi bắt đầu phát biểu.
That song is too high for me—it really strains my throat.
Bài hát đó quá cao với tôi—nó làm căng **họng** tôi.