Type any word!

"thriving" in Vietnamese

phát triển mạnhthịnh vượng

Definition

Đang phát triển rất tốt, phát đạt hoặc thành công rõ rệt; thường dùng để nói về người, doanh nghiệp, cây cối hoặc nơi chốn thịnh vượng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Phát triển mạnh' mang sắc thái tích cực và thường dùng với 'doanh nghiệp', 'cộng đồng', 'ngành nghề', hay 'vườn tược'. Không dùng cho chỉ tồn tại ('surviving').

Examples

The city is thriving thanks to new businesses.

Thành phố đang **phát triển mạnh** nhờ các doanh nghiệp mới.

The plants in this garden are thriving.

Các cây trong khu vườn này đang **phát triển mạnh**.

She runs a thriving business online.

Cô ấy điều hành một doanh nghiệp trực tuyến **phát triển mạnh**.

After a few tough years, the company is finally thriving.

Sau vài năm khó khăn, công ty cuối cùng đã bắt đầu **phát triển mạnh**.

This neighborhood is really thriving these days.

Khu phố này dạo này thật sự đang **phát triển mạnh**.

Her kids are happy and thriving at their new school.

Các con của cô ấy rất vui và đang **phát triển tốt** ở trường mới.