Type any word!

"thrilling" in Vietnamese

hồi hộpgây phấn khích

Definition

Diễn tả điều gì đó cực kỳ gây phấn khích, làm người ta cảm thấy hồi hộp và mong đợi, thường dùng với phim, sách hay trải nghiệm.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với phim, sách, các trải nghiệm ‘thrilling adventure’. Mạnh hơn ‘exciting’ và thường có yếu tố căng thẳng, hồi hộp.

Examples

The roller coaster ride was thrilling.

Chuyến đi tàu lượn siêu tốc thật sự **hồi hộp**.

She found the movie thrilling from start to finish.

Cô ấy cảm thấy bộ phim **hồi hộp** từ đầu đến cuối.

The ending of the book was especially thrilling.

Kết thúc của cuốn sách cực kỳ **hồi hộp**.

The chase scene was so thrilling that my heart was racing.

Cảnh truy đuổi quá **gay cấn** làm tim tôi đập thình thịch.

Winning the game in overtime was a thrilling experience for everyone.

Chiến thắng trận đấu vào hiệp phụ là trải nghiệm **hồi hộp** cho mọi người.

I love thrilling adventures, like skydiving and whitewater rafting.

Tôi thích những cuộc phiêu lưu **hồi hộp**, như nhảy dù hoặc chèo thuyền vượt thác.