Nhập bất kỳ từ nào!

"thrilled" in Vietnamese

cực kỳ vui mừngphấn khích

Definition

Cảm thấy vô cùng vui mừng và phấn khích về điều gì đó; mạnh hơn cảm giác chỉ vui hoặc hài lòng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi sau động từ liên kết như 'là', 'cảm thấy': 'Tôi rất thrilled', 'Chúng tôi đã rất thrilled'. Hay gặp các cụm: 'thrilled về', 'thrilled bởi', đặc biệt là 'thrilled vì được + động từ'. Phù hợp cả lối nói thường ngày và trang trọng.

Examples

I am thrilled to see you again.

Tôi **cực kỳ vui mừng** khi được gặp lại bạn.

She was thrilled with her exam result.

Cô ấy **cực kỳ vui mừng** với kết quả thi.

We are thrilled about the trip.

Chúng tôi **cực kỳ háo hức** về chuyến đi.

I was absolutely thrilled when they offered me the job.

Khi họ đề nghị cho tôi công việc đó, tôi **cực kỳ vui sướng**.

My kids were thrilled by the surprise party.

Các con tôi đã **cực kỳ phấn khích** vì bữa tiệc bất ngờ.

We’re thrilled to have you on the team.

Chúng tôi **cực kỳ vui mừng** khi có bạn trong đội.