Type any word!

"threatening" in Vietnamese

đe dọamang tính đe dọa

Definition

Nếu một điều gì đó mang tính đe dọa, nó khiến bạn cảm thấy có thể gặp phải rắc rối, nguy hiểm, hoặc tổn hại. Từ này dùng cho thái độ, lời nói, hay tình huống.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho thái độ, lời nói, cử chỉ, thư từ hay trời trước mưa bão. 'Threatening' chỉ nguy cơ, chưa phải là nguy hiểm thực tế.

Examples

The dog made a threatening sound.

Con chó phát ra âm thanh **đe dọa**.

His face looked threatening in the dark.

Mặt anh ấy trông **đe dọa** trong bóng tối.

Dark clouds gave the sky a threatening look.

Những đám mây đen khiến bầu trời trông **đe dọa**.

He wasn't yelling, but his tone was still threatening.

Anh ấy không la hét, nhưng giọng vẫn rất **đe dọa**.

She got a threatening message after posting the video.

Cô ấy đã nhận được một tin nhắn **đe dọa** sau khi đăng video.

The guy at the door was acting threatening, so I didn't open it.

Người đàn ông ở cửa cư xử rất **đe dọa**, nên tôi không mở cửa.